ngồi vắt chân

ngồi vắt chân

Cô ấy thích ngồi vắt chân trên ghế sofa khi đọc sách.

Định nghĩa
  1. Cụm động từ:
    • Ngồi với tư thế một chân bắt chéo lên đầu gối chân kia: "ngồi vắt chân" mô tả hành động ngồi trong đó người ngồi gập một chân đặt mắt cá chân hoặc ống chân lên đầu gối của chân còn lại, tạo thành hình chữ V hoặc chữ "ngũ" (như cách nói "ngồi vắt chân chữ ngũ").
    • Tư thế thư giãn hoặc tự nhiên: Thường được dùng để chỉ cách ngồi thoải mái, không trang trọng.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy ngồi với một chân bắt chéo lên đầu gối chân kia để thư giãn.)
  • ( giáo yêu cầu học sinh ngồi ngay ngắn, không bắt chéo chân lên đầu gối.)
  • (Tư thế ngồi với chân tạo hình chữ V thường thấyvùng nông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ngồi vắt chân chữ ngũ": dạng mở rộng, nhấn mạnh hình dáng chân tạo thành chữ "ngũ" (五) trong tiếng Hán.
    • Ông cụ ngồi vắt chân chữ ngũ trên bậc thềm, hút thuốc lào. (Ông cụ ngồi với tư thế chân bắt chéo đặc trưng, thư thả hút thuốc.)
  • "ngồi vắt chân lên ghế": nhấn mạnh hành động đặt chân lên một vật khác.
    • Đừng ngồi vắt chân lên bàn làm việc, mất vệ sinh lắm. (Không nên đặt chân bắt chéo lên bàn không sạch sẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Vắt chân (cụm động từ): hành động bắt chéo một chân lên chân kia hoặc một vật khác.
    • Anh ta vắt chân lên bàn, tỏ vẻ bất cần. (Anh ta đặt chân lên bàn, thể hiện thái độ thiếu tôn trọng.)
  • Bắt chéo chân (cụm động từ): tư thế ngồi hoặc đứng với hai chân đan chéo nhau, tương tự nhưng thườngmắt cá chân.
    • ấy ngồi bắt chéo chân để tạo dáng lịch sự. ( ấy ngồi với hai chân đan chéomắt cá để giữ phép lịch sự.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngồi chéo chân: tư thế ngồi với một chân đặt lên chân kia, thườngmắt cá.
  • Ngồi xếp bằng: tư thế ngồi với hai chân gập lại đặt lên nhau, phổ biến trong thiền hoặc sinh hoạt châu Á.
Thành ngữ liên quan
  • Ngồi vắt chân lên trán: thành ngữ chỉ thái độ ung dung, nhàn nhã, không lo lắng.
    • Cậu ấy ngồi vắt chân lên trán, chẳng màng chuyện thi cử. (Cậu ấy tỏ ra thư thái, không bận tâm đến kỳ thi.)